ganglion cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào hạch: "Ganglion cell" là một loại tế bào thần kinh có thân tế bào nằm bên ngoài hệ thần kinh trung ương, thường tập trung thành các hạch thần kinh. Các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh từ các cơ quan cảm giác đến não bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Tổn thương các tế bào hạch trong võng mạc có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh tăng nhãn áp.)
- (Các tế bào hạch rất quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác trước khi nó đến não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Retinal ganglion cell": tế bào hạch võng mạc, một loại tế bào hạch chuyên biệt trong mắt, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu ánh sáng từ võng mạc đến não.
- Retinal ganglion cells are the only output neurons from the retina. (Các tế bào hạch võng mạc là các tế bào thần kinh đầu ra duy nhất từ võng mạc.)
- "Ganglion cell layer": lớp tế bào hạch, một lớp trong võng mạc chứa các tế bào hạch.
- The ganglion cell layer is located between the inner plexiform layer and the nerve fiber layer. (Lớp tế bào hạch nằm giữa lớp đám rối trong và lớp sợi thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ganglion (n): hạch thần kinh, một khối các thân tế bào thần kinh nằm bên ngoài hệ thần kinh trung ương.
- The dorsal root ganglion contains sensory neurons. (Hạch rễ lưng chứa các tế bào thần kinh cảm giác.)
- Gangliocyte (n): tế bào hạch (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Neuron in a ganglion: tế bào thần kinh trong hạch.
- Peripheral nerve cell: tế bào thần kinh ngoại biên (mặc dù không hoàn toàn chính xác vì tế bào hạch có thể nằm ở cả hệ thần kinh ngoại biên và trung ương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ganglion cell".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ganglion cell".